kệch cỡm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô kệch, quê mùa, thiếu sự tinh tế: Chỉ sự vật, hành vi, lời nói có vẻ nông cạn, lố bịch, không phù hợp với hoàn cảnh hoặc chuẩn mực thông thường, gây cảm giác buồn cười vì sự vụng về, thiếu hiểu biết.
- Lố bịch, lố lăng, nực cười: Chỉ điều gì đó kỳ cục đến mức đáng chê cười, thể hiện sự kết hợp vụng về, lệch lạc về thẩm mỹ hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bộ trang phục màu mè, phối hợp lộn xộn của anh ta trông thật kệch cỡm. (Chỉ sự kết hợp thời trang thiếu tinh tế, gây phản cảm.)
- Lối cư xử huênh hoang, khoa trương của gã ấy trong bữa tiệc trang trọng thật là kệch cỡm. (Chỉ hành vi không phù hợp với ngữ cảnh, thiếu văn hóa.)
- Kiến trúc ngôi nhà cố gắng bắt chước nhiều phong cách khác nhau một cách máy móc, trông rất kệch cỡm. (Chỉ sự sao chép vụng về, không hài hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa ẩn dụ, phê phán: Từ này thường được dùng để phê phán một cách mỉa mai, châm biếm những hiện tượng xã hội, lối sống hoặc tác phẩm nghệ thuật thiếu chiều sâu, chỉ chú trọng hình thức rẻ tiền.
- Những màn trình diễn nghệ thuật lai căng, cố tỏ ra tân thời nhưng lại rất kệch cỡm.
- Dùng trong văn học, phê bình: Thường xuất hiện trong các bài phê bình văn hóa, nghệ thuật để chỉ trích sự giả tạo, rẻ tiền.
- Lối viết cầu kỳ nhưng rỗng tuếch của tác giả trẻ ấy bị giới phê bình đánh giá là kệch cỡm.
Biến thể và từ gần giống
- Kệch (tính từ): Thô kệch, quê mùa. Nghĩa hẹp hơn, thường chỉ sự thô thiển về hình thức hoặc cách cư xử.
- Cách nói chuyện của anh ta nghe thật kệch.
- Cỡm (tính từ, ít dùng độc lập): Lố bịch, đáng chê cười. Thường kết hợp với "kệch" để tạo thành từ ghép đẳng lập, nhấn mạnh ý nghĩa.
- Lố bịch (tính từ): Có nhiều nét nghĩa tương đồng, chỉ sự lố lăng, đáng cười vì không phù hợp.
- Quê mùa (tính từ): Chỉ sự chất phác, thiếu sự tinh tế của thành thị, nhưng ít hàm ý chê bai mạnh như "kệch cỡm".
Từ đồng nghĩa
- Lố lăng: Có vẻ kệch cỡm, lòe loẹt một cách quá đáng, thiếu tự nhiên.
- Thô thiển: Thô kệch và nông cạn, thiếu sự tế nhị.
- Nực cười: Đáng cười vì sự vô lý, lố bịch.
Từ trái nghĩa
- Tinh tế: Sắc sảo, thanh nhã và có sự hiểu biết sâu sắc.
- Thanh tao: Cao quý, nhã nhặn.
- Hài hòa: Cân đối, phù hợp, tạo cảm giác dễ chịu.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Kệch đến cỡm: Cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ của tính từ "kệch". (Tương tự cấu trúc "xấu đến ma chê quỷ hờn").
- Bức tranh ấy phối màu kệch đến cỡm.
- Làm trò kệch cỡm: Chỉ hành động cố tình hoặc vô tình tạo ra tình huống lố bịch, đáng chê cười.
- Anh ta đang làm trò kệch cỡm trước mặt mọi người.